Máy ảnh Fujifilm X-T6 chính hãng
- Cảm biến 40MP X-Trans CMOS 5 HR
- Vi xử lý X-Processor 6 siêu tốc độ
- Công nghệ lấy nét AI (Nhận diện mắt/động vật/phương tiện)
- Khả năng quay video 6.2K/30p & 4K/120p chuyên nghiệp
- Chống rung quang học IBIS 7 stops
- Tích hợp sẵn giả lập màu phim REALA ACE
Fujifilm X-T6 là siêu phẩm máy ảnh Mirrorless APS-C được mong chờ nhất 2026, mang đến cuộc cách mạng về độ phân giải và tốc độ. Bạn khao khát một chiếc máy ảnh mang phong cách Retro hoài cổ nhưng bên trong lại sở hữu sức mạnh quay chụp đáng gờm? Với cảm biến 40MP X-Trans CMOS 5 HR, vi xử lý X-Processor 6 hoàn toàn mới và hệ thống lấy nét AI (Subject Detection) đỉnh cao, X-T6 chính là cỗ máy hoàn hảo dành cho cả nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp lẫn dân làm phim (Videographer).

Giá bán của Fujifilm X-T6 là bao nhiêu? Khi nào về hàng?
Hiện tại, Fujifilm X-T6 đang trong giai đoạn chuẩn bị ra mắt toàn cầu (dự kiến tháng 9/2026). Dưới đây là mức giá dự kiến tham khảo tại thị trường Việt Nam:
- Fujifilm X-T6 (Body Only): Giá dự kiến (tin đồn) từ 42.000.000 VNĐ – 45.000.000 VNĐ đây
- Fujifilm X-T6 kèm Lens Kit (18-55mm hoặc 16-50mm): Đang cập nhật.
(Lưu ý: Mức giá có thể thay đổi tùy theo chính sách của hãng. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline của Bình Minh Digital để nhận thông tin về giá của sản phẩm kèm ưu đãi độc quyền nhanh nhất khi Fujifilm XT6 cập bến nhà Bình Minh Digital).
Các tính năng đột phá của Fujifilm X-T6
Cảm biến 40MP & Sức mạnh từ X-Processor 6
Thừa hưởng độ phân giải 40MP, X-T6 giữ nguyên khả năng crop khung hình cực sâu mà không vỡ nét. Đặc biệt, sự xuất hiện của chip X-Processor 6 giúp tốc độ xử lý nhanh hơn gấp đôi, giảm đáng kể độ nhiễu (noise) ở ISO cao và tăng cường dải Dynamic Range.
Hệ thống lấy nét tự động AI “bám dính”
Không còn lo lắng về việc out nét! Công nghệ AI Deep Learning mới nhất trên X-T6 có khả năng nhận diện siêu tốc: Mắt/Khuôn mặt người, Chim chóc, Động vật, Ô tô, Xe máy, Máy bay…
Khả năng quay Video 6.2K/30p & 4K/120p
Với những nâng cấp lớn về khả năng tản nhiệt, X-T6 hỗ trợ quay phim 6.2K/30p không giới hạn thời gian (hoặc giới hạn rất ít) và 4K/120p mượt mà. Máy tích hợp sẵn F-Log2, mở rộng dải nhạy sáng lên tới 13+ stops để bạn thỏa sức hậu kỳ (color grading).
Chống rung IBIS 7 Stops & Màu REALA ACE
Thoải mái sáng tạo những thước phim cầm tay (handheld) ổn định với hệ thống chống rung 7 stops. Đặc biệt, bộ giả lập màu phim REALA ACE cao cấp nay đã có mặt ngay trên X-T6, mang lại tone màu chân thực và nghệ thuật ngay từ file JPEG gốc.
Chính sách Bán hàng & Bảo hành tại Bình Minh Digital
Là đại lý phân phối chính thức của Fujifilm tại Việt Nam, Bình Minh Digital cam kết mang đến trải nghiệm mua sắm an tâm nhất:
- Hàng chính hãng 100%: Nguyên seal, bảo hành chính hãng Fujifilm Việt Nam 24 tháng.
- Hàng hoá đầy đủ VAT.
- Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng sản phẩm và tư vấn trọn đời về kỹ thuật sản phẩm
Ống kính (Lens) khuyên dùng với Fujifilm X-T6 (Cross-sell)
- Chụp đa dụng/Sự kiện: Fujifilm XF 16-55mm f/2.8 R LM WR
- Chân dung nghệ thuật: Fujifilm XF 33mm f/1.4 R LM WR hoặc XF 56mm f/1.2 R WR.
- Chụp phong cảnh/Vlog: Fujifilm XF 10-24mm f/4 R OIS WR.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Fujifilm X-T6 sử dụng loại pin nào?
Máy vẫn sử dụng viên pin dung lượng cao NP-W235, nhưng nhờ chip xử lý mới nên thời lượng pin được kéo dài đáng kể (dự kiến chụp được trên 600 shot/sạc).
Máy có khả năng chống chịu thời tiết (Weather Sealed) không?
Có. X-T6 duy trì thiết kế kháng bụi, kháng nước văng và hoạt động tốt ở môi trường khắc nghiệt (-10 độ C).
Tham khảo thêm: Tổng hợp tin đồn & cấu hình rò rỉ của Fujifilm X-T6
Ngàm ống kính: Fujifilm X
Cảm biến: APS-C
Độ phân giải cảm biến: Hiệu quả: 40,2 Megapixel
Tỷ lệ Crop: 1.5x
Chế độ chống rung ảnh: Chống rung 5 trục (Sensor)
Kích thước ảnh:
- 3:2 7728 x 5152 5472 x 3648 3888 x 2592
- 1:1 5152 x 5152 3648 x 3648 2592 x 2592
- 16:9 7728 x 4344 5472 x 3080 3888 x 2184
Tỉ lệ ảnh: 1:1, 3:2, 16:9
Định dạng ảnh: HEIF, JPEG, RAW, TIFF
Độ sâu màu: 14-Bit
Ánh sáng ISO:
Ảnh
- Chế độ thủ công, tự động 125 đến 12.800 (Mở rộng 80 đến 51.200)
Video
- Chế độ thủ công, 125 đến 12.800 (Mở rộng 125 đến 25.600)
Loại màn trập: Màn trập điện tử, Màn trập cơ học theo mặt phẳng tiêu cự
Tốc độ màn trập:
Màn trập cơ
- 1/8000 đến 30 giây ở chế độ chương trình
- 1/8000 đến 30 giây ở chế độ ưu tiên khẩu độ
- 1/8000 đến 15 phút ở chế độ ưu tiên màn trập
- 1/8000 đến 15 phút ở chế độ thủ công
- Lên đến 60 phút ở chế độ Bulb
Màn trập điện tử
- 1/180000 đến 30 giây ở chế độ chương trình
- 1/180000 đến 30 giây ở chế độ ưu tiên khẩu độ
- 1/180000 đến 15 phút ở chế độ ưu tiên màn trập
- 1/180000 đến 15 phút ở chế độ thủ công
- Cố định 1 giây ở chế độ Bulb
Màn trập điện tử phía trước
- 1/8000 đến 30 giây ở chế độ chương trình
- 1/8000 đến 30 giây ở chế độ ưu tiên khẩu độ
- 1/8000 đến 15 phút ở chế độ ưu tiên màn trập
- 1/8000 đến 15 phút ở chế độ thủ công
- Lên đến 60 phút ở chế độ Bulb
Phương pháp đo sáng: Average, Center-Weighted Average, Multi-Zone, Spot
Chế độ phơi sáng: Aperture Priority, Manual, Program, Shutter Priority
Bù phơi sáng: -5 đến +5 EV (1/3 bước EV)
Cân bằng trắng: Presets: Auto, Custom 1, Custom 2, Daylight, Fluorescent, Shade, Tungsten, Underwater
Chụp liên tiếp:
Màn trập điện tử
- Lên tới 20 khung hình/giây ở 40,2 MP cho tối đa 168 khung hình (JPEG)/ 37 khung hình (RAW)
- Lên tới 13 khung hình/giây ở 40,2 MP cho tối đa 1000 khung hình (JPEG)/ 23 khung hình (RAW)
- Lên tới 10 khung hình/giây ở 40,2 MP cho tối đa 1000 khung hình (JPEG)/ 25 khung hình (RAW)
Màn trập cơ học
- Tối đa 15 khung hình/giây ở 40,2 MP cho tối đa 119 khung hình (JPEG)/ 19 khung hình (RAW)
- Tối đa 10 khung hình/giây ở 40,2 MP cho tối đa 1000 khung hình (JPEG)/ 19 khung hình (RAW)
- Tối đa 7 khung hình/giây ở 40,2 MP cho tối đa 1000 khung hình (JPEG)/ 20 Khung hình (RAW)
Hẹn giờ chụp: Độ trễ 2/10 giây
Quay video
Chế độ quay video:
- H.264/H.265/MP4/MPEG-4 4:2:2 10-Bit
- 6240 x 3140 ở 23.98/24.00/25/29.97 khung hình/giây [50 đến 360 Mb/s]
- DCI 4K (4096 x 2160) ở 23.98/24.00/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [50 đến 360 Mb/s]
- UHD 4K (3840 x 2160) ở 23.98/24.00/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [50 đến 720 Mb/s]
- DCI 2K (2048 x 1080) ở 23.98/24.00/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [50 đến 360 Mb/s]
- 1920 x 1080 ở 23.98/24.00/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây [50 đến 360 Mb/s]
- 2048 x 1080 ở 100/200/240 khung hình/giây [200 đến 360 Mb/s]
- 1920 x 1080 ở 100/200/240 khung hình/giây [200 đến 360 Mb/s]
Đầu ra video:
4:2:2 10-Bit via HDMI
- 6240 x 3512 lên tới 23.98/24.00/25/29.97 khung hình/giây
- 6240 x 3510 lên tới 23.98/24.00/25/29.97 khung hình/giây
- 4096 x 2160 lên tới 23.98/24.00/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây
- 3840 x 2160 lên tới 23.98/24.00/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây
- 2048 x 1080 lên tới 23.98/24.00/25/29.97/50/59.94 khung hình/giây
- 1920 x 1080 lên tới 23.98/24.00/25/29.97/50/59.94/100/120 khung hình/giây
Mã hóa video: NTSC/PAL
Loại micrô tích hợp: Stereo
Định dạng âm thanh:
- MOV: 2-Channel 24-Bit 48 kHz
- MPEG4: 2-Channel 24-Bit 48 kHz LPCM Audio
- MP4: 2-Channel AAC Audio
Lấy nét
Loại lấy nét:
- Lấy nét tự động và thủ công
Chế độ lấy nét:
- Continuous-Servo AF, Manual Focus, Single-Servo AF
Điểm lấy nét tự động: 425
Màn hình
-
Kích thước màn hình:
3″
-
Độ phân giải màn hình:
1.084.000 điểm ảnh
-
Đặc tính màn hình:
Màn hình LCD cảm ứng nghiêng
Kính ngắm
-
Loại kính ngắm: Electronic (OLED)
-
Kích thước kính ngắm: 0,5″
-
Độ phân giải kính ngắm: 3.690.000 điểm ảnh
-
Khoảng cách từ mắt kính ngắm: 24mm
-
Độ phủ khung ngắm: 100%
-
Độ phóng đại khung ngắm: 0.8x
-
Điều chỉnh độ cận thị: -5 đến +3
Lưu trữ và kết nối
-
Khe cắm thẻ nhớ: Dual Slot: SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
-
Cổng kết nối: Micro-HDMI, 3.5 mm TRS Stereo Microphone, 2.5 mm Sub-Mini, USB-C
-
Kết nối không dây: Wi-Fi, Bluetooth
-
GPS: Không có
Đèn Flash
-
Đèn Flash trong: Không có
-
Chế độ Flash: Auto, Commander, First-Curtain Sync, Manual, Off, Second-Curtain Sync, Slow Sync
-
Tốc độ đồng bộ đèn: 1/250 giây
-
Hệ thống Flash chuyên dụng: TTL
-
Kết nối Flash rời: Hot Shoe, PC Terminal
Thông số vật lý
-
Pin: NP-W235
-
Thời lượng pin: 580 bức ảnh mỗi lần sạc
-
Kích thước (W x H x D): 129.5 x 91 x 63.8 mm
-
Trọng lượng: 557 g (Có pin, thẻ nhớ), 476 g (Chỉ thân máy)

Máy Ảnh Fujifilm GFX 100S + Kit GF 45-100mm F4 R LM OIS WR
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.