Insta360 Luna Pro Standard Bundle
Khoảng giá: từ 13.990.000 ₫ đến 16.990.000 ₫
- Cảm biến 1 inch kết hợp ống kính Leica
- Quay video 8K/30fps
- Zoom độ phân giải cao 4x
- Quay video dọc 4K/30fps
- Tính năng chụp ảnh Live Frame
- Chip AI kép
- Màn hình cảm ứng OLED 2 inch có thể tháo rời
- Hệ thống theo dõi chủ thể Deep Track 5.0
- Cấu hình màu I-Log 10-bit
Đánh giá Insta360 Luna Pro: Camera vlog 1-inch Leica, màn hình rời đỉnh cao cho các Creator Vlogger
Tự quay vlog hoặc làm video ngắn một mình luôn là một thử thách khi bạn phải vác theo máy ảnh cơ chuyên nghiệp thì cồng kềnh, mỏi tay; quay bằng điện thoại thì nhanh quá nhiệt, dễ rung lắc và góc ống kính bị giới hạn; còn khi muốn tự ghi hình thì phải chạy qua chạy lại cả chục lần chỉ để xem mặt mình có bị lệch khung hay out nét hay không.
Sự xuất hiện của Insta360 Luna Pro giải quyết triệt để rào cản này. Bằng cách kết hợp cảm biến 1-inch từ Leica, hệ thống gimbal chống rung cơ học 3 trục, khả năng quay dọc Native 4K và đặc biệt là cụm màn hình OLED tháo rời không dây, Luna Pro mang đến sự chủ động tuyệt đối cho các nhà sáng tạo nội dung mà không cần mang theo một balo thiết bị cồng kềnh.

Insta360 Luna Pro có gì nổi bật?
- Cảm biến: 1-inch Leica Summicron f/1.8 – quay video tối đa 8K/30fps và 4K/120fps slow-motion.
- Quay dọc chuyên dụng: Hỗ trợ Native 4K/30fps (tỷ lệ 9:16) giữ trọn độ sắc nét cho TikTok, Reels, Shorts.
- Đột phá thiết kế: Màn hình cảm ứng OLED 2-inch tháo rời không dây (phạm vi lên tới 20m), biến thành remote điều khiển và micro thu âm độc lập.
- Chống rung & AI: Gimbal cơ học 3 trục kết hợp thuật toán theo dõi chủ thể Deep Track 5.0.
- Bộ nhớ & Pin: Tích hợp sẵn 47GB bộ nhớ trong, pin 1.550 mAh hỗ trợ sạc nhanh 80% chỉ trong 23 phút.
- Giá bán:
- Insta360 Luna Pro Standard Bundle (Cosmic Black): 13,990,000 VNĐ
- Insta360 Luna Pro Standard Bundle (Stellar White): 13,990,000 VNĐ
- Insta360 Luna Pro Fill Light Bundle (Cosmic Black): 15,600,000 VNĐ
- Insta360 Luna Pro Creator Bundle (Cosmic Black): 16,990,000 VNĐ
Tất cả đều đã có mặt trên kệ hàng của Bình Minh Digital Hà Nội.
So sánh nhanh: Luna Pro vs. Luna Ultra vs. DJI Osmo Pocket 3
Để giúp bạn đưa ra quyết định chính xác, dưới đây là bảng so sánh trực diện giữa Luna Pro với đàn anh cao cấp Luna Ultra và đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường:
| Tiêu chí | Insta360 Luna Pro | Insta360 Luna Ultra | DJI Osmo Pocket 3 |
| Hệ thống Camera | 1 Camera đơn (1-inch Leica) | Camera kép (1-inch + Tele 60mm) | 1 Camera đơn (1-inch CMOS) |
| Độ phân giải tối đa | 8K / 30fps | 8K / 30fps | 4K / 60fps |
| Quay video dọc | Native 4K / 30fps (Không crop) | Native 4K / 30fps (Không crop) | 3K / 60fps (Bị crop cảm biến) |
| Khả năng Zoom | 2x Lossless / 4x HighRes | 6x Lossless / 15x Zoom | 2x Zoom kỹ thuật số |
| Cơ chế màn hình | OLED 2-inch tháo rời không dây | OLED 2-inch tháo rời không dây | OLED 2-inch xoay gắn cố định |
| Chống rung | Gimbal cơ học 3 trục | Gimbal cơ học 3 trục | Gimbal cơ học 3 trục |
| Trọng lượng thân máy | 215g (Cao 155.7 mm) | 233g (Cao 169.9 mm) | 179g (Cao 139.7 mm) |
| Bộ nhớ trong | 47GB có sẵn | 47GB có sẵn | Không có (bắt buộc thẻ nhớ) |
| Hồ sơ màu | Leica Profiles + 10-bit I-Log | Leica Profiles + 10-bit I-Log | D-Log M 10-bit |
Khác biệt giữa Luna Pro và Luna Ultra
Luna Pro được Insta360 giới thiệu như một phiên bản tinh gọn, tập trung thẳng vào nhu cầu quay vlog hằng ngày thay vì kế thừa toàn bộ trang bị đồ sộ của bản Ultra.
Cụm camera: Camera đơn góc rộng và cụm Tele kép
Sự khác biệt kỹ thuật lớn nhất nằm ở hệ thống ống kính:
- Luna Ultra: Sở hữu cụm camera kép với ống kính tele 60mm riêng biệt (cảm biến 1/1.3-inch), cho khả năng zoom không suy hao quang học lên đến 6x và zoom tối đa 15x. Đây là vũ khí lợi hại nếu bạn thường xuyên quay sân khấu ca nhạc, sự kiện thể thao hoặc chụp chi tiết kiến trúc từ xa.
- Luna Pro: Lược bỏ ống kính tele phụ để giảm giá thành $170. Máy tập trung toàn bộ sức mạnh vào camera chính góc rộng 20mm f/1.8 Leica, hỗ trợ zoom cảm biến 2x không suy giảm chất lượng và HighRes Zoom tối đa 4x. Với nhu cầu quay người nói trước ống kính, phong cảnh du lịch hay review quán ăn, góc nhìn của Pro là hoàn toàn vừa vặn.
Trọng lượng và cảm giác cầm nắm cả ngày
Phiên bản Cosmic Black của Luna Pro nặng khoảng 215g, nhẹ hơn 18g so với Ultra và thân máy thấp hơn khoảng 14.2 mm (155.7 mm so với 169.9 mm). Khi bạn phải cầm máy dạo phố liên tục từ 2 đến 3 tiếng, từng gram giảm tải đều giúp cổ tay đỡ mỏi hơn đáng kể.

4 lợi thế của Luna Pro khi so sánh với DJI Osmo Pocket 3
DJI Osmo Pocket 3 hiện đang là “thước đo tiêu chuẩn” của dòng camera bỏ túi. Tuy nhiên, Luna Pro bước vào thị trường với những cải tiến mang tính giải quyết triệt để các hạn chế của đối thủ:
- Màn hình tháo rời: Màn hình của Pocket 3 chỉ có thể xoay ngang/dọc nhưng gắn chết vào thân máy. Nếu bạn đặt Pocket 3 lên chân tripod cách xa 3 mét, bạn buộc phải dùng điện thoại mở app DJI Mimo để xem khung hình. Với Luna Pro, bạn chỉ cần rút màn hình OLED cầm trên tay để căn góc, bấm quay và nghe âm thanh trực tiếp.
- Quay dọc Native 4K/30fps: Pocket 3 khi quay dọc thực chất là crop từ khung hình ngang, khiến độ phân giải bị giới hạn ở 3K (và mất góc nhìn rộng). Luna Pro hỗ trợ quay dọc nguyên bản ở độ phân giải 4K, giữ lại đầy đủ chi tiết cho các video ngắn.
- Độ phân giải 8K vượt trội: Dù 4K là chuẩn phổ biến, khả năng quay 8K trên Luna Pro mang lại nguồn tư liệu độ phân giải cực cao để crop, pan, zoom lại khung hình khi dựng mà không làm vỡ nét.
- Bộ nhớ trong 47GB tích hợp: Cứu cánh tuyệt đối cho những trường hợp hy hữu khi bạn quên thẻ nhớ microSD ở nhà hoặc thẻ bị đầy đột ngột giữa buổi quay.
Đánh giá trải nghiệm thực tế: Những tính năng đắt giá nhất có mặt trên Insta Luna Pro
Màn hình OLED tháo rời: Giải phóng hoàn toàn người quay solo
Màn hình OLED 2-inch trên Luna Pro có thể tách rời khỏi gimbal và duy trì kết nối không dây lên đến 20m (trong điều kiện thoáng, ít vật cản). Màn hình này tích hợp sẵn micro và các phím điều hướng cảm ứng.
Khi quay video nấu ăn, hướng dẫn hoặc review bàn làm việc, bạn chỉ việc dựng camera lên tripod, bước vào ghế ngồi và cầm màn hình nhỏ trên tay để kiểm tra: đỉnh đầu có bị sát mép khung hình không, sản phẩm cầm trên tay có bị che khuất không, hay hậu cảnh có chi tiết thừa nào gây mất tập trung. Bạn không còn phải chạy đi chạy lại để bấm nút quay như trước đây.
Lưu ý: Màn hình của Luna Pro và Luna Ultra không thể dùng hoán đổi cho nhau do cơ chế đồng bộ phần cứng riêng biệt.
Quay dọc Native 4K – Tối ưu cho TikTok, Reels và YouTube Shorts
Với người sáng tạo nội dung mạng xã hội, quay dọc trực tiếp giúp kiểm soát bố cục chính xác 100% ngay từ lúc bấm máy:
Khi quay người nói kèm sản phẩm, khung hình dọc 9:16 thể hiện rõ tỷ lệ khuôn mặt và tay cầm món hàng.
Bạn dễ dàng chủ động chừa khoảng trống phía trên cho tiêu đề và khoảng trống 20% phía dưới cho thanh điều hướng và phụ đề tự động của TikTok/Reels, hạn chế việc phải hậu kỳ căn chỉnh lại.
Gimbal cơ học 3 trục & Deep Track 5.0
Sự kết hợp giữa chống rung vật lý và thuật toán AI mang lại những tiện ích cụ thể:
- Smart Framing: Cho phép bạn chọn vị trí cố định của mình trên lưới 3×3. Khi review một không gian rộng (quán cafe, bảo tàng), bạn có thể ghim mình ở 1/3 góc trái để dành 2/3 khung hình còn lại cho cảnh vật.
- Group Tracking: Tự động nhận diện và giữ nhóm tối đa 8 người trong khung hình, rất phù hợp khi quay vlog du lịch cùng bạn bè hay gia đình.
Quay thiếu sáng với PureVideo & Màu sắc Leica
- PureVideo: Được xử lý bởi vi xử lý AI kiến trúc 4nm, chế độ này giảm nhiễu (noise) hạt rõ rệt ở các bối cảnh ánh sáng phức tạp như quán pub buổi tối hay cảnh đường phố lên đèn. Dù máy hỗ trợ PureVideo lên đến 4K/60fps, khuyến nghị thực tế là nên quay ở 4K/30fps và zoom 1x để chất lượng hình ảnh đạt độ trong trẻo cao nhất.
- Màu sắc Leica: Máy trang bị các profile màu Leica Natural (tự nhiên, chân thực), Leica Chrome và Leica Vivid (rực rỡ, độ tương phản sâu). Với các dự án video ngắn cần đăng tải nhanh trong ngày, màu Leica cho phép bạn xuất thẳng video mà không cần tốn hàng giờ chỉnh màu (color grading).
- QR Color Share: Cho phép lưu thông số màu dưới dạng mã QR để máy khác quét và áp dụng ngay, giữ sự đồng bộ màu khi quay dự án 2 máy.
Âm thanh và bộ nhớ dự phòng
- Máy có bộ lọc gió (wind muff) đi kèm giúp giảm tiếng ồn khi đi bộ ngoài trời. Khi cần phỏng vấn 2 người, máy hỗ trợ kết nối trực tiếp hai bộ phát không dây Mic Air hoặc Mic Pro mà không cần cắm receiver cồng kềnh.
- Bộ nhớ trong 47GB đủ để bạn ghi lại các khoảnh khắc quan trọng ngay cả khi quên mang thẻ microSD.
Những giới hạn thực tế cần hiểu đúng trước khi mua
Để tránh kỳ vọng sai lệch từ các thông số quảng cáo, trước khi chọn mua Insta Luna Pro bạn cần lưu ý 3 điểm kỹ thuật quan trọng sau:
Hiểu đúng về thời lượng pin
- Mốc 4 giờ mà hãng công bố chỉ đạt được trong điều kiện lý tưởng: quay 1080p ở 24fps, tắt toàn bộ màn hình và Wi-Fi.
- Trong thực tế làm vlog: Khi quay 4K/30fps, thời lượng pin thực tế dao động khoảng 2 giờ 30 phút. Nếu bật quay 8K/30fps, pin sẽ dùng được khoảng 1 giờ 50 phút.
- Điểm gỡ gạc: Máy hỗ trợ sạc nhanh Type-C công suất cao, đạt 80% pin chỉ trong khoảng 23 phút. Bạn hoàn toàn có thể tận dụng thời gian ngồi nghỉ hoặc di chuyển giữa các địa điểm để nạp lại pin.
Khả năng Zoom 4x là Zoom số
- Zoom 2x được tối ưu hóa cảm biến (Lossless). Tuy nhiên, mức zoom 4x HighRes Zoom bản chất là crop kỹ thuật số. Do đó, nếu cần chất lượng sắc nét ở cự ly xa thường xuyên, bạn nên cân nhắc bản Luna Ultra có ống kính tele riêng.
- Quay 4K/120fps sẽ không hỗ trợ tính năng zoom.
Phạm vi của Deep Track 5.0
- Thuật toán AI theo dõi người rất nhạy, nhưng nếu bạn di chuyển vào góc khuất hoàn toàn, quay trong ánh sáng quá tối hoặc đổi hướng đột ngột ở tốc độ cao, máy vẫn có thể mất dấu chủ thể.
Insta360 Luna Pro phù hợp với ai và nên chọn combo nào?
Bạn nên chọn Insta360 Luna Pro nếu:
- Bạn là Vlogger độc lập, Content Creator, TikToker/Reeler muốn tự sản xuất video chất lượng cao mà không cần thuê người quay phim đi cùng.
- Bạn cần một thiết bị quay góc rộng, chân thực, cơ động, dễ bỏ túi áo khoác cho các chuyến du lịch ngắn ngày.
- Bạn muốn chất lượng hình ảnh từ cảm biến 1-inch hợp tác Leica và màn hình tháo rời không dây nhưng muốn tiết kiệm hơn so với bản Ultra vì không có nhu cầu zoom tele xa.

Bạn nên cân nhắc thiết bị khác khi:
- Nâng cấp lên Luna Ultra: Nếu bạn thường xuyên ghi hình sân khấu ca nhạc, sự kiện thể thao, cảnh động vật hoang dã từ khoảng cách xa và cần ống kính tele quang học 6x chuyên dụng.
- Chọn DJI Osmo Pocket 3: Nếu bạn ưu tiên một thiết bị có trọng lượng siêu nhẹ (179g) và đã đầu tư sẵn vào hệ sinh thái micro không dây DJI Mic 2.
Gợi ý thêm một số trang bị khi sở hữu Insta360 Luna Pro:
Khi mua Insta360 Luna Pro Standard Bundle, bạn đã có thân máy, màn hình rời, nắp bảo vệ gimbal và cáp sạc. Tuy nhiên, để sẵn sàng tác nghiệp thực tế, bạn có thể trang bị thêm:
- Một thẻ nhớ microSD chuẩn U3/V30 tốc độ ghi cao (128GB hoặc 256GB).
- Một củ sạc nhanh PD 30W – 45W để kích hoạt tính năng sạc 23 phút.
- Đèn trợ sáng Mini Fill Light chính hãng nếu bạn thường xuyên quay review ẩm thực trong các không gian thiếu sáng.
| Insta360 Luna Pro | |
| Gimbal | |
| Phạm vi điều khiển | Xoay ngang: -57° đến 235° Xoay dọc: -57° đến 120° Xoay ngang: -50° đến 50° |
| Phạm vi cơ học | Xoay ngang: -63° đến 240° Xoay dọc: -98° đến 180° Xoay ngang: -63° đến 220° |
| Tốc độ điều khiển tối đa | 210,0°/giây |
| Phạm vi dao động góc | ±0,005° |
| Camera | |
| Kích thước cảm biến | 1 inch |
| Khẩu độ | f/1.8 |
| Tiêu cự tương đương 35mm | 20mm |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 9cm |
| Zoom | Ảnh: 1–4x, bao gồm cả Zoom không giảm chất lượng 2x Video/PureVideo: 1 – 4x 360 Panorama: Chỉ 1x |
| Ảnh & Video | |
| Độ phân giải video | Video 8K (16:9): 7680×4320@30/25/24fps 8K (2.35:1): 7680×3264@30/25/24fps 4K (16:9): 3840×2160@120/100/60/50/48/30/25/24fps 4K (9:16): 2160×3840@30/25/24fps 4K (2.35:1): 3840×1632@120/100/60/50/48/30/25/24fps 3K (1:1): 3072×3072@60/50/48/30/25/24fps 3K (9:16): 1728×3072@60/50/48/30/25/24fps 2.7K (16:9): 2688×1520@120/100/60/50/48/30/25/24fps 2.7K (9:16): 1520×2688@60/50/48/30/25/24fps 1080p (16:9): 1920×1080@240/200/120/100/60/50/48/30/25/24fps 1080p (9:16): 1080×1920@60/50/48/30/25/24fps PureVideo 4K (16:9): 3840×2160@60/50/48/30/25/24fps 3K (9:16): 1728×3072@60/50/48/30/25/24fps 2.7K (16:9): 2688×1520@60/50/48/30/25/24fps 2.7K (9:16): 1520×2688@60/50/48/30/25/24fps 1080p (16:9): 1920×1080@60/50/48/30/25/24fps 1080p (9:16): 1080×1920@60/50/48/30/25/24fps Slow Motion 4K (16:9): 3840×2160@120/100fps 4K (2.35:1): 3840×1632@120/100fps 2.7K (16:9): 2688×1520@120/100fps 1080p (16:9): 1920×1080@240/200/120/100fps Timelapse 4K: 3840×2160@30fps 2.7K: 2688×1520@30fps 1080p: 1920×1080@30fps |
| Độ phân giải ảnh | Photo (UltraPhoto): 37MP (7040×5288, 6144×6144) 33MP (7680×4320) Photo (Standard): 9MP (3520×2644, 3072×3072) 8MP (3840×2160) Live Frames: 16:9 (3840×2160) 4:3 (3520×2644) 1:1 (3072×3072) |
| Định dạng video | MP4 |
| Định dạng ảnh | jpg jpg+RAW |
| Chế độ video | Video, PureVideo, Slow Motion, Timelapse, TimeShift, Barrel Roll |
| Chế độ chụp ảnh | Photo (Standard/UltraPhoto), Live Frame, Panorama |
| Cấu hình màu | Standard, Dolby Vision, 10-bit I-Log |
| Độ sâu màu | Photo (JPG): 8-bit Photo (DNG): 16-bit Video: 10-bit |
| I-log | Có |
| Dải màu | Photo: SRGB Live Frame: Rec. 601 Video (Standard): Rec. 709 Video (Dolby Vision): Rec. 2020 |
| Mã hóa video | H.265 |
| Tốc độ bit video tối đa | 120Mbps |
| Giá trị phơi sáng | ±4EV |
| Phạm vi ISO | 100–6400 |
| Tốc độ màn trập | Ảnh: 1/8000 – 30 giây Video: 1/8000 – 1/2 giây |
| Cân bằng trắng | 2000–10000K |
| Âm thanh | |
| Chế độ âm thanh | Wind Reduction, Voice Enhancement, Original Audio |
| Định dạng âm thanh | 48kHz, 32-bit, AAC |
| Phần cứng | |
| Trọng lượng | Màu đen: 215g Màu trắng: 218g |
| Kích thước | 52,8×155,7×38,5mm |
| Lưu trữ | Bộ nhớ trong + hỗ trợ thẻ nhớ microSD lên đến 2TB |
| Dung lượng bộ nhớ trong | 47GB |
| Thẻ nhớ được đề xuất | SanDisk SanDisk Extreme 64GB V30 U3 A2 micrOSDXC SanDisk Extreme 128GB V30 U3 A2 microSDXC SanDisk Extreme 256GB V30 U3 A2 microSDXC SanDisk Extreme 512GB V30 U3 A2 microSDXC SanDisk Extreme 1TB V30 U3 A2 microSDXC SanDisk Extreme 2TB V30 U3 A2 microSDXC Lexar Lexar BLUE 128GB V30 U3 A2 microSDXC Lexar BLUE 256GB V30 U3 A2 microSDXC Lexar BLUE 512GB V30 U3 A2 microSDXC Lexar BLUE 1TB V30 U3 A2 microSDXC Lexar BLUE 2TB V30 U3 A2 microSDXC |
| Micro | 4 (3 micro trên gimbal chính, 1 micrô trên màn hình cảm ứng có thể tháo rời) |
| Dung lượng pin | Pin chính của gimbal: 1550mAh Màn hình cảm ứng có thể tháo rời: 210mAh |
| Thời gian sạc | Đạt 80% trong 23 phút, 100% trong 35 phút (15V 3A) *Đã thử nghiệm trong môi trường phòng thí nghiệm 25°C (77°F), máy ảnh đã tắt nguồn và được sạc bằng bộ sạc USB-C 45W đạt chứng nhận PD3.0 PPS. Thời gian sạc có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện khác nhau. |
| Thời gian sử dụng | 240 phút *Đã được thử nghiệm trong môi trường phòng thí nghiệm ở nhiệt độ 25°C (77°F), video 1080p24fps với màn hình và WiFi tắt. |
| Nhiệt độ hoạt động | Từ 0℃ đến 40℃ |
| Màu sắc | Cosmic Black Stellar White |
| Tần số hoạt động của Wi-Fi | Gimbal chính: 2.4GHz ~ 2.4835GHz 5.15GHz ~ 5.85GHz Màn hình cảm ứng có thể tháo rời: 2.4GHz~2.4835GHz |
| Giao thức Wi-Fi | Gimbal chính: Wi-Fi 6.0 802.11 a/b/g/n/ac/ax Màn hình cảm ứng có thể tháo rời: Wi-Fi 4.0 802.11 b/g/n |
| Công suất phát Wi-Fi (EIRP) | Gimbal chính: 2.4GHz: <20dBm (FCC/CE/SRRC/MIC) 5.15–5.725GHz: <20dBm (FCC/CE/SRRC/MIC) 5.725–5.85GHz: <23dBm (FCC/SRRC), <14dBm (CE) Màn hình cảm ứng có thể tháo rời: 2.4GHz: < 20dBm (FCC/CE/SRRC/MIC) |
| Giao thức Bluetooth | BR/EDR/BLE |
| Tần số hoạt động Bluetooth | 2402–2480MHz |
| Công suất phát Bluetooth (EIRP) | ≤20dBm |
| Cổng USB | USB Type-C 3.0 |
| Các thiết bị tương thích | |
| Điện thoại di động/Máy tính bảng | Thiết bị iOS: Tương thích với các thiết bị iOS có chip A14 trở lên và iOS 15.0 trở lên, bao gồm: iPhone 17 Pro Max、iPhone 17 Pro、iPhone Air、iPhone 17、iPhone 17e 、iPhone 16 Pro Max, iPhone 16 Pro, iPhone 16, iPhone 16 Plus, iPhone 15 Pro Max, iPhone 15 Pro, iPhone 15, iPhone 15 Plus, iPhone 14 Pro Max, iPhone 14 Pro, iPhone 14, iPhone 14 Plus, iPhone 13 Pro Max, iPhone 13 Pro, iPhone 13, iPhone 13 mini, iPhone 12 Pro Max, iPhone 12 Pro, iPhone 12, iPhone 12 mini, iPhone SE (3rd generation, 2022), iPad Pro (M4/M3/M2/M1, 2021–2024), iPad Air (M2/M1, 2022–2024), iPad mini (A17 Pro/A15, 2021–2024), iPad (2022), và các mẫu mới hơn. Thiết bị Android: Tương thích với các thiết bị Android có chip Snapdragon 855, Exynos 2200, Dimensity 9000, Google Tensor G1 và các chip mới hơn. (Yêu cầu Android 10.0 trở lên.) Khả năng tương thích NFC: iOS: iPhone 12 trở lên. (Không hỗ trợ Truy cập ứng dụng tức thì qua NFC trên iPad). Android: Chỉ được hỗ trợ trên các thiết bị có phần cứng NFC tích hợp và đã bật cài đặt NFC. Không tương thích với các thiết bị thiếu NFC hoặc hạn chế đọc NFC. Lưu ý: 1. Các thiết bị không đáp ứng các yêu cầu trên vẫn có thể sử dụng ứng dụng để điều khiển máy ảnh. Tuy nhiên, hiệu suất của một số tính năng yêu cầu xử lý chuyên sâu và được hỗ trợ bởi AI có thể không tối ưu. 2. Các thiết bị không có phần cứng NFC hoặc đã tắt NFC không hỗ trợ tính năng Truy cập ứng dụng tức thì qua NFC, nhưng vẫn có thể kết nối và điều khiển máy ảnh bình thường. |
| Thiết bị Bluetooth | Microphone không dây: Insta360 Mic Air Insta360 Mic Pro Điều khiển từ xa Bluetooth: Insta360 POV Head Tracker |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.