HỖ TRỢ NHANH
Máy quay chuyên dụng Canon XF200
Giá gốc là: 101.000.000 ₫.92.000.000 ₫Giá hiện tại là: 92.000.000 ₫.
– Ống zoom quang học góc rộng 20x, f18
– Ghi âm 4 kênh, 2 đầu vào XLR
– Chốt xoay tối ưu
– Loại cảm biến: CMOS Pro
– Chuẩn video: MXF / MP4
– Chế độ quay: HD
– Kết nối: HDMI, USB
Máy quay Canon XF200 là sự kết hợp của chất lượng hình ảnh đỉnh cao cùng tính bảo mật và tính linh hoạt với khả năng ghi hình định dạng kép, máy quay được thiết kế dành cho những mục đích sáng tạo hình ảnh HD. Thiết kế gọn nhẹ của thiết bị thật sự lí tưởng đối với bất kì người dùng nào.
Gamma tương phản động rộng (600%)
Gamma dải tương phản động rộng gấp 600% của chiếc máy ghi hình chuyên nghiệp XF200 này giúp ngăn chặn hiện tượng phơi sáng quá mức, ngay cả trong vùng ánh sáng mạnh và/hoặc màu sắc không đồng bộ. Không giống như chức năng gắn kết thông thường nén các tín hiệu video trong vùng ánh sáng mạnh bằng gamma tuyến tính, Gamma DR rộng giữ nguyên tính tiếp nối giữa các khuôn hình và cho khả năng sắp xếp màu sắc.
Hỗ trợ định dạng MXF và MP4
Tính năng ghi hình mã hóa kép Dual Codec Recording cho bạn các lựa chọn định dạng hữu ích dành cho các lựa chọn ghi hình đa dạng, bao gồm định dạng MFX tiêu chuẩn Full HD và định dạng MP4 ở nhiều tốc độ truyền khác nhau để có thể xử lí các tác vụ dễ dàng.
Chức năng kết nối mạng
Cổng ethernet LAN cho bạn kết nối mạng dây an toàn. Kết nối mạng LAN không dây hỗ trợ hai dải băng tần wifi 2.4GHz và 5GHz*. Bạn có thể lựa chọn kết nối mạng phù hợp với môi trường ghi hình.
>>> Mua trả góp máy quay Canon chính hãng, lãi suất thấp tại BinhMinhDigital
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Hai khe cắm thẻ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Loại máy quay | Máy quay sử dụng thẻ nhớ HD Flash | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thời gian ghi hình | AVCHD
MP4
Để ghi hình AVCHD & MP4: cần có thẻ nhớ SDHC Loại 4 hoặc loại thẻ có dung lượng bộ nhớ lớn hơn |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Màn hình LCD | Màn hình chạm OLED, màu, cỡ rộng 3,5 inch, xấp xỉ 1,23 triệu điểm ảnh với cài đặt tối hơn. | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Kính ngắm điện tử (EVF) | Màn hình màu LCD cỡ 0,24 inch, xấp xỉ 1,56 triệu điểm ảnh | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh | Bộ cảm biến HD CMOS Pro 1 / 2,84 inch, xấp xỉ 3,09 megapixel, bộ lọc màu sơ cấp RGB | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Microphone | Stereo Condenser Microphone | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ống kính | Zoom quang học 20x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Zoom kỹ thuật số | 400x (chỉ ở chế độ phim ngắn) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Cấu hình ống kính | 12 yếu tố chia làm 10 nhóm, sử dụng hai ống kính hình cầu | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Đường kính bộ lọc | 58mm P0.75 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thiết bị ổn định hình ảnh | Thiết bị ổn định hình ảnh thông minh | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hệ AF | AF tốc độ cao (AF hoạt động tức thì), AF cỡ trung, AF ưu tiên khuôn mặt, AF chỉ lấy khuôn mặt, lấy tiêu điểm chạm, vòng lấy tiêu cự thủ công. | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Các thông số kỹ thuật ghi video | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tiêu chuẩn ghi video | AVCHD (chuẩn AC-3 / H.264): | chỉ ghi phim HD 1920 x 1080 / hỗ trợ ghi 1440 x 1080 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| MP4 (chuẩn AAC / H.264): | chỉ ghi phim HD 1920 x 1080 / 1280 x 720 / hỗ trợ ghi 640 x 360 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Các điểm ảnh hiệu quả | 2136 x 1362 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nén tiếng | AVCHD: | Dolby Digital 2ch (AC-3 2ch) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| MP4: | MPEG-2 AAC-LC (2ch) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Các chế độ quay | Quay tự động thông minh, P, Tv, Av, M, Cinema, chân dung, thể thao, cảnh đêm, ánh sáng yếu, tuyết, biển, hoàng hôn, ánh đèn sân khấu, pháo hoa, hồng ngoại. | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phạm vi tốc độ màn trập | Chế độ Tv: | 1/6 – 1/2000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chế độ P: | 1/12,5 – 1/500 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chế độ ánh sáng yếu: | 1/2 – 1/500 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Độ rọi sáng tối thiểu | Xấp xỉ 0,1lx (chế độ ánh sáng yếu) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Kiểu Cinema | Bộ lọc Cinema-look | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Các hiệu ứng ảnh | Độ sáng, độ tương phản, độ sắc nét, chiều sâu màu | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ghi thay thế | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ghi hình trên cả hai thẻ | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Kiểm tra ghi hình | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thông số kĩ thuật kết nối Wi-Fi | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ratings | IEEE 802.11 b/g/n/a (2,4GHz / dải tần 5GHz*), có thể xác thực Wi-Fi. Khuyến cáo sử dụng IEEE 802.11n * một số nước không hỗ trợ dải tần 5GHz |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phương pháp cài đặt Wi-Fi | WPS (Cài đặt bảo vệ Wi-Fi) (Hệ thống phím nhấn, hệ thống mã PIN) Cài đặt bằng tay Tìm điểm truy cập |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Các chế độ kết nối | Hạ tậng chế độ AP dễ dàng |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hệ thống xác thực | Khóa mở hoặc chia sẻ WPA-PSK / WPA2-PSK |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Hệ thống mã hóa | WEP-64 / WEP-128 TKIP / AES |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chế độ dịch vụ kết nối máy ảnh với Wi-Fi | Có thể điều khiển thiết bị từ xa nhờ kết nối Wi-Fi thông qua trình duyệt web | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chế độ dịch vụ xem lại kết nối Wi-Fi | Tải phim – Lưu và tải video lên mạng xã hội YouTube hoặc facebook thông qua các thiết bị iOS Xem lại trên trình duyệt – Nội dung máy quay sẽ được thể hiện và tải về từ trình duyệt internet Media Server – Có thể xem các đoạn video trên máy quay trên mạng không dây thông qua các thiết bị DLNA Chuyển file FTP- có thể chuyển dữ liệu sang một máy chủ FTP |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Các thông số kỹ thuật ghi ảnh tĩnh | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ghi ảnh tĩnh | Thẻ nhớ SD / SDHC / SDXC, bộ nhớ tích hợp | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nén ảnh tĩnh | Phù hợp với các thông số kỹ thuật Exif Ver. 2.3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phương pháp nén: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Các điểm ảnh ghi hình | Khi ở chế độ ảnh và ngừng ghi phim: | Các điểm ảnh ghi hình | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Các chế độ ghi hình | Chế độ tự động thông minh, M, P, Tv, Av, Chụp chân dung, chụp thể thao, chụp tuyết, chụp biển, chụp hoàng hôn, chụp đêm, chụp ánh sáng yếu, chụp đèn sân khấu, chụp pháo hoa, chụp hồng ngoại | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Các chức năng vận hành dễ dàng | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Zoom | Cần gạt zoom | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Dò tìm | Màn hình chạm OLED | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Điều khiển mở rộng | Điều khiển từ xa | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Pin | Pin lithi thông minh có thể sạc được BP820 (Có thể chọn thêm pin BP828 / 975 / 955 / 925) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ngõ cắm vào / ra | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ngõ ra video | Mini HDMI, cáp AV | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ngõ ra analog | Có | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ngõ cắm microphone | Có | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Đèn Tally | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chế độ hồng ngoại | Hỗ trợ, với đèn ghi hình trắng hoặc xanh lá cây | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| HD / SD SDI | HD-SDI: | SMPTE 292M (video độ phân giải 1080i / 720p), lồng tiếng (SMPTE 299M), TimeCode (SMPTE 12M) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| SD-SDI: | SMPTE 259M (video độ phân giải 576i), lồng tiếng (SMPTE 272M), TimeCode (SMPTE 12M) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ngõ ra HDMI | Hỗ trợ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ngõ vào tiếng | XLR (x2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Kích thước và tiêu thụ điện | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nguồn điện (chuẩn) | 7,4 V DC (bộ pin), 8,4 V DC (nguồn cấp điện DC ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhiệt độ vận hành | 0 – 40°C, 85% (độ ẩm tương đối) -5 – 45°C, 60% (độ ẩm tương đối) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Kích thước | Xấp xỉ 109 x 84 x 182mm (4,3 x 3,3 x 7,2in.) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trọng lượng (chỉ tính riêng trọng lượng thân máy chính) | Xấp xỉ 770g (1,7lb) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||

Ống Kính Fujifilm XF 16-55mm F2.8 R LM WR II
Ống kính Fujifilm XF 30mm f/2.8 R LM WR Macro
Ống kính Fujifilm XF 8mm f/3.5 R WR
Ống Kính Fujifilm XF 500mm F5.6 R LM OIS WR
Ống kính Fujifilm GF 50mm f/3.5 R LM WR
Ống kính Fujifilm GF 35-70mm f/4.5-5.6 WR
Ống Kính Fujifilm GF 500mm f/5.6 R LM OIS WR
Máy ảnh OM System OM-1 Mark II 12-40mm PRO II Lens Kit
Máy Ảnh Fujifilm Instax Mini LiPlay - Elegant Black
Máy Ảnh Nikon Coolpix W300 (Cam) (Nhập Khẩu)
Máy ảnh Fujifilm Instax Mini 12 (Pastel Blue) | Chính hãng
Máy ảnh Fujifilm Instax Mini 12 (Clay White) | Chính hãng
Máy ảnh Fujifilm Instax Mini 12 (Blossom Pink) | Chính hãng
Máy ảnh Fujifilm Instax Mini 12 (Lilac Purple) | Chính hãng
Fujifilm Instax Mini Evo
Máy ảnh Fujifilm Instax Mini 12 (Mint Green) | Chính hãng
Nikon Z7 II + Kit 24-70mm f/4 (Chính hãng VIC)
Nikon Z7 II + Ngàm chuyển FTZ (Chính hãng VIC)
Nikon Z7 II (Body) (Chính hãng VIC)
Máy ảnh Nikon Z6 II + Lens Z 24-70mm F4/s | Chính hãng VIC
Máy ảnh Canon EOS R100 kèm kit RF-S18-45mm
Máy Ảnh Canon EOS RP Body - Chính Hãng
Máy Ảnh Panasonic Lumix DC-S1R Kit S 24-105mm F4 Macro O.I.S/ S-R24105
Máy Ảnh Panasonic Lumix DC-S1R Body
Máy Ảnh Panasonic Lumix DC-G9GA-K + LEICA 12-60MM F2.8-4.0 (Đen)
Máy ảnh Panasonic Lumix DC-S1H body
Máy Ảnh Panasonic Lumix DC-S5 Kit 20-60mm F3.5-5.6
Máy Ảnh Panasonic Lumix DC-S1 Body
Máy Ảnh Panasonic Lumix DC-S1 body + S 24-105mm F4 Macro O.I.S/ S-R24105
Máy ảnh Panasonic Lumix DC-GH5S Body
Máy ảnh Panasonic Lumix DC-G85 kit G Vario 12-60mm F3.5-5.6 ASPH Power OIS
Máy Ảnh Panasonic Lumix DC-LX100 II/ Đen
Máy ảnh Fujifilm X-H2S ( Body Only) | Chính hãng
Thẻ Nhớ SDXC Sandisk Ultra 64GB 100Mb/s
Túi máy ảnh FB Size L
Máy Ảnh Fujifilm X-H2 - Chính Hãng
Máy Ảnh Sony Alpha A6400 Body/ ILCE-6400/ Đen + E PZ 18-105mm F4 G OSS - Chính Hãng
Thẻ Nhớ SDXC Sony 64GB 270Mb/45Mb/s (SF-E64/T1)
Máy ảnh Sony ZV-1 II | Chính Hãng
Máy ảnh Sony Alpha A7M4 Body/ ILCE-7M4 - Chính Hãng
Sony A7C Mark II, Mới 100% (Chính hãng)
Máy ảnh Sony Alpha ILCE-7RM5/ A7RM5 Body - Chính Hãng
Máy Ảnh Sony Alpha A7C Body
Máy Ảnh Sony Alpha A6400 kit E PZ 16-50mm F3.5-5.6 OSS/ ILCE-6400L/ Đen
Máy Ảnh Sony Alpha ZV-E10 Kit 16 - 50 mm
Máy ảnh Sony Alpha A7CR | Body Only | Black (Chính hãng)
Máy Ảnh Sony Alpha A7S Mark III
Thẻ Nhớ SDXC Sony 64GB 277Mb/150Mb/s (SF-M64/T2)
Máy ảnh Sony Alpha A7C (Silver, Body Only) - Chính Hãng
Máy Ảnh Sony A6400 + Lens 16-50mm f/3.5-5.6 OSS II (Black)
Máy ảnh Sony ZV-1 II (White) - Chính Hãng
Máy Ảnh Chống Nước Ricoh WG-80
Máy Ảnh Ricoh GR III
Máy ảnh Ricoh GR IV
Olympus OM SYSTEM M.Zuiko Digital ED 45mm F1.2 PRO
Máy ảnh OM System OM-D E-M10 Mark Ⅳ Body | Silver
Máy ảnh OM System OM-D E-M10 Mark IV
Máy ảnh OM System OM-3 12-45mm F4.0 PRO II Kit
Máy Quay Giám Sát Yi Home 720P
Camera Hành Động Xiaomi Action 4K
Máy quay chuyên dụng Sony PXW-Z190 (Pal/ NTSC)
Máy quay chuyên dụng Sony PXW-FS7M2K
Adhesive Mount VCT-AM1 (Giá Gắn Mũ Bảo Hiểm)
Máy quay chuyên dụng Sony PXW-X320 (Pal/ NTSC)
Máy Quay Phim Creative Pro ILME-FX6V//Cap2 Body
Máy quay chuyên dụng Sony PXW-Z280 (Pal/ NTSC)
Máy quay Sony PXW-FX9 Chính hãng
Máy quay Sony Alpha Cinema Line ILME-FX30 + XLR Handle Unit
Máy Quay Sony FX3
Máy quay chuyên dụng Sony PXW-Z90V (Pal/ NTSC)
Máy quay Sony Alpha Cinema Line ILME-FX30B
Máy Quay SONY HANDYCAM 4K FDR-AX43A
Máy quay chuyên dụng Sony PXW-X180 (Pal/ NTSC)
Máy Quay Panasonic AG-DVX200EN8
Máy Quay chuyên dụng Panasonic AU-EVA1 5,7K
Máy quay chuyên nghiệp Panasonic HC-X2000GC
Máy quay chuyên dụng Panasonic AG-CX350
Máy quay chuyên dụng Panasonic AG-AS9000EN
Máy quay chuyên dụng Canon 20F-SH
Máy quay chuyên dụng Canon XA40 




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.